Router TP-Link TL-MR6400 Wifi 4G LTE
TP-Link TL-MR6400 là router 4G LTE WiFi chuẩn N 300Mbps tích hợp khe Nano SIM, phù hợp nơi cần Internet di động linh hoạt cho gia đình, văn phòng nhỏ, cửa hàng hoặc điểm triển khai tạm thời. TP-Link công bố tốc độ tải xuống 4G LTE tối đa 150Mbps, tùy nhà mạng, vùng phủ, băng tần và điều kiện thực tế. Người dùng có thể lắp Nano SIM để chia sẻ kết nối qua WiFi 2.4GHz và cổng Ethernet.

Đặc điểm nổi bật TP-Link TL-MR6400
- 4G LTE Cat4, tải xuống tối đa 150Mbps.
- Khe Nano SIM và WiFi N 300Mbps 2.4GHz.
- 2 ăng-ten 4G LTE ngoài tháo rời.
- 3 LAN Fast Ethernet và 1 LAN/WAN Fast Ethernet.
- WAN Failover, QoS, Tether, IPv4/IPv6.
Kết nối 4G LTE và Nano SIM TL-MR6400
TL-MR6400 sử dụng WiFi IEEE 802.11b/g/n trên băng tần 2.4GHz với tốc độ tín hiệu 300Mbps. Băng tần đơn phù hợp cho thiết bị phổ thông, IoT, máy tính và điện thoại trong phạm vi triển khai phù hợp. Hai ăng-ten 4G LTE ngoài có thể tháo rời hỗ trợ bố trí theo môi trường. Tốc độ mạng thực tế phụ thuộc chất lượng sóng di động, thiết bị đầu cuối, vật cản và số máy dùng đồng thời.
WiFi N 300Mbps TL-MR6400
Cổng có dây gồm ba LAN 10/100Mbps và một LAN/WAN 10/100Mbps. Cổng kết hợp cho phép sử dụng đường WAN khi cần, đồng thời 3G/4G có thể làm phương án dự phòng nhờ WAN Failover được hãng công bố. Cấu hình này giúp lựa chọn giữa kết nối SIM và kết nối Internet có dây, phù hợp trường hợp cần duy trì phương án dự phòng cơ bản.
Cổng Fast Ethernet và WAN Failover TL-MR6400
Sản phẩm hỗ trợ bật/tắt WiFi, lịch WiFi, WMM và thống kê WiFi. QoS/WMM giúp tổ chức lưu lượng theo tính năng TP-Link công bố. Thiết bị có chế độ Router 3G/4G và Router WiFi, đồng thời hỗ trợ quản lý cục bộ, từ xa và kiểm soát truy cập. Người dùng có thể thao tác qua giao diện web hoặc Tether trên Android/iOS theo thông tin của TP-Link.
Quản lý qua Tether TL-MR6400
Lớp bảo mật WiFi gồm WEP 64/128-bit, WPA/WPA2 và WPA-PSK/WPA2-PSK. Tường lửa DoS, SPI, liên kết IP & MAC, Parental Controls, Local Management Control, Host List và Access Schedule là các công cụ quản lý được công bố. Nên thay đổi mật khẩu quản trị mặc định, sử dụng mật khẩu WiFi mạnh và kiểm tra thiết bị kết nối để giảm rủi ro truy cập không mong muốn.
Bảo mật và kiểm soát truy cập TL-MR6400
TL-MR6400 hỗ trợ FDD-LTE Cat4 tại 800/900/1800/2100/2600MHz, TDD-LTE 2300/2500/2600MHz và 3G tại 900/2100MHz như thông tin hãng công bố. Cần kiểm tra SIM, băng tần, vùng phủ và chính sách dữ liệu của nhà mạng trước khi triển khai. Vị trí đặt router thoáng, tránh tủ kim loại kín hoặc nguồn nhiễu và thử điều chỉnh hai ăng-ten có thể hỗ trợ tín hiệu di động tốt hơn.
Băng tần di động TL-MR6400
Router phù hợp nhà ở, cửa hàng nhỏ, công trình, camera cơ bản hoặc văn phòng tạm thời cần 4G LTE. Ba LAN Fast Ethernet tạo phương án cho thiết bị có dây cơ bản; cổng LAN/WAN giúp thêm đường truyền cố định nếu hạ tầng có sẵn. Người dùng nên đánh giá tổng số thiết bị, nhu cầu video, dữ liệu di động và yêu cầu băng thông trước khi chọn giải pháp.
Kịch bản triển khai TL-MR6400
Để vận hành ổn định, hãy dùng nguồn đúng chuẩn, lắp Nano SIM khi thiết bị tắt nguồn, cập nhật firmware đúng hardware version trên trang hỗ trợ và kiểm tra định kỳ trạng thái đường 4G/WAN. Chỉ mở cổng, cấu hình DMZ hoặc VPN pass-through khi có yêu cầu rõ ràng. Việc theo dõi danh sách máy khách, sử dụng lịch WiFi và sao lưu thông tin cấu hình cần thiết giúp quản lý mạng đơn giản hơn.
Thông tin cấu hình được TP-Link công bố tại trang sản phẩm TP-Link TL-MR6400.

Thông số kỹ thuật TP-Link TL-MR6400
| Tên sản phẩm | TP-Link TL-MR6400 |
| Model/SKU | TL-MR6400 |
| Thương hiệu | TP-Link |
| Loại Router | Router 4G LTE WiFi single-band |
| 4G LTE | Tải xuống tối đa 150Mbps |
| SIM | 1 khe Nano SIM |
| Chuẩn WiFi | IEEE 802.11b/g/n |
| Băng tần | 2.4GHz |
| Tốc độ WiFi | 300Mbps trên 2.4GHz |
| Ăng-ten | 2 ăng-ten ngoài 4G LTE có thể tháo rời |
| Cổng LAN | 3 cổng LAN 10/100Mbps |
| Cổng LAN/WAN | 1 cổng LAN/WAN 10/100Mbps |
| Nút | WPS/RESET, bật/tắt Wi-Fi |
| Nguồn | Nguồn ngoài EU 9V/0,85A |
| Kích thước | 174 × 124,5 × 33,5 mm |
| Tính năng WiFi | Bật/tắt Wi-Fi, lịch Wi-Fi, WMM, thống kê Wi-Fi |
| WAN Failover | Có |
| Bảo mật WiFi | WEP 64/128-bit, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Công suất phát | Tối đa 20dBm (2.4GHz) |
| 4G | FDD-LTE Cat4 800/900/1800/2100/2600MHz; TDD-LTE 2300/2500/2600MHz |
| 3G | DC-HSPA+/HSPA+/HSPA/UMTS 900/2100MHz |
| QoS | WMM, QoS |
| Chế độ hoạt động | Router 3G/4G, Router Wi-Fi |
| Quản lý | Kiểm soát truy cập, quản lý nội bộ, quản lý từ xa |
| WAN | Dynamic IP, Static IP, PPPoE |
| DHCP | Server, Client, Client List, Address Reservation |
| Port Forwarding | Virtual Server, Port Triggering, UPnP, DMZ |
| DDNS | TP-Link DDNS, DynDns, NO-IP |
| VPN Pass-Through | PPTP, L2TP, IPSec |
| Kiểm soát truy cập | Parental Controls, Local Management Control, Host List, Access Schedule |
| Tường lửa | DoS Firewall, SPI Firewall, IP & MAC Address Binding |
| Giao thức | IPv4, IPv6 |
| Mạng khách | Mạng khách 2.4GHz |
| VPN Server | Không hỗ trợ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C; đã kiểm nghiệm tới -10–55°C bởi phòng thí nghiệm xác thực của Chính phủ Việt Nam |
| Độ ẩm hoạt động | 10%–90%, không ngưng tụ |
Mua Router TP-Link TL-MR6400 chính hãng tại ThegioiCNTT
ThegioiCNTT là đối tác uy tín với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực cung cấp, tư vấn và triển khai các giải pháp CNTT. Với đội ngũ chuyên gia sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng. ThegioiCNTT có chứng chỉ Partner của hơn 80 hãng phần cứng và phần mềm lớn trên thế giới. Cam kết cung cấp hàng hóa chính hãng, bản quyền, đầy đủ hóa đơn VAT, chứng nhận, CO/CQ cho khách hàng.
Liên hệ ThegioiCNTT để được tư vấn Router TP-Link TL-MR6400 phù hợp.


