Thiết bị tường lửa FortiGate 81F FG-81F-BDL-950-12: bundle bảo mật cho mạng doanh nghiệp
Thiết bị tường lửa FortiGate 81F FG-81F-BDL-950-12 kết hợp appliance FortiGate 81F với FortiCare Premium và FortiGuard Unified Threat Protection (UTP). Đây là bundle, không phải mô tả hardware-only. Thông số phần cứng và hiệu năng dưới đây được đối chiếu theo Fortinet 80F/81F Series Data Sheet; dịch vụ bundle được ghi đúng phạm vi anh Chính đã cung cấp.
Tổng quan bundle FortiGate 81F
FortiGate 81F thuộc 80F Series, là appliance desktop của Fortinet kết hợp firewall, SD-WAN và security qua FortiOS. SKU này gồm hardware FortiGate 81F cùng FortiCare Premium và FortiGuard Unified Threat Protection theo xác nhận phạm vi bundle. Thời hạn dịch vụ không được nêu trong yêu cầu này, vì vậy nội dung không gán một số năm cụ thể. Khi mua sắm và kích hoạt, doanh nghiệp cần đối chiếu PO, serial và dữ liệu đăng ký để xác định entitlement thực tế.
FortiGate 81F dùng 2 GE RJ45/SFP shared-media pairs, 2 WAN GE RJ45, 6 GE RJ45 internal ports và 2 GE RJ45 FortiLink ports mặc định. Tổng 12 data interfaces được tính cho filter; USB và console không tính là cổng dữ liệu. Model 81F có 128GB SSD nội bộ theo bảng model của Fortinet. Vai trò WAN, LAN, VLAN và routing cần được xác định trước khi triển khai để tránh nhầm topology với các biến thể PoE/DSL.

Điểm nổi bật của thiết bị
Datasheet Fortinet công bố firewall throughput 10/10/7Gbps theo UDP packet 1518/512/64 byte, 10,5Mpps, 1,5 triệu concurrent TCP sessions và 45.000 new sessions mỗi giây. Các chỉ số này khác với lớp kiểm tra sâu: IPS 1,4Gbps, NGFW 1Gbps, Threat Protection 900Mbps và SSL inspection 715Mbps. Thiết kế tải cần chọn đúng chỉ số theo policy, loại traffic và mức kiểm tra HTTPS.
Fortinet công bố IPsec VPN throughput 6,5Gbps, 200 gateway-to-gateway tunnels, 2.500 client-to-gateway tunnels, SSL-VPN throughput 950Mbps và tối đa khuyến nghị 200 concurrent SSL-VPN users ở tunnel mode. VPN site-to-site và remote access cần có thiết kế xác thực, route, phân quyền và kiểm thử failover. Thông lượng thực tế phụ thuộc mã hóa, rule và các dịch vụ security đang dùng.
Hiệu năng bảo mật theo datasheet
FortiGate 81F dùng 2 GE RJ45/SFP shared-media pairs, 2 WAN GE RJ45, 6 GE RJ45 internal ports và 2 GE RJ45 FortiLink ports mặc định. Tổng 12 data interfaces được tính cho filter; USB và console không tính là cổng dữ liệu. Model 81F có 128GB SSD nội bộ theo bảng model của Fortinet. Vai trò WAN, LAN, VLAN và routing cần được xác định trước khi triển khai để tránh nhầm topology với các biến thể PoE/DSL.
FortiGuard Unified Threat Protection và FortiCare Premium là thành phần của bundle theo yêu cầu đã xác nhận. Chúng được mô tả tách khỏi phần cứng để không đánh đồng appliance với scope dịch vụ. Nội dung này không suy rộng thành subscription khác, quyền lợi không được nêu, hoặc thời hạn gia hạn. Khi tiếp nhận, nên kiểm tra organization, trạng thái kích hoạt và ngày hết hạn trong kênh Fortinet phù hợp.
Cổng WAN LAN và shared media
Fortinet công bố IPsec VPN throughput 6,5Gbps, 200 gateway-to-gateway tunnels, 2.500 client-to-gateway tunnels, SSL-VPN throughput 950Mbps và tối đa khuyến nghị 200 concurrent SSL-VPN users ở tunnel mode. VPN site-to-site và remote access cần có thiết kế xác thực, route, phân quyền và kiểm thử failover. Thông lượng thực tế phụ thuộc mã hóa, rule và các dịch vụ security đang dùng.
Fortinet mô tả dòng 80F dùng cho perimeter protection, secure SD-WAN và secure branch. Security Fabric hỗ trợ tích hợp FortiSwitch/FortiAP khi kiến trúc phù hợp. Một dự án nên khảo sát ISP, băng thông, VLAN, DMZ, ứng dụng cloud, VPN, SSL inspection và lưu trữ log trước khi chốt cấu hình. Thay đổi policy cần phân quyền, backup, lịch thực hiện và rollback.
VPN cho kết nối nhiều địa điểm
FortiGuard Unified Threat Protection và FortiCare Premium là thành phần của bundle theo yêu cầu đã xác nhận. Chúng được mô tả tách khỏi phần cứng để không đánh đồng appliance với scope dịch vụ. Nội dung này không suy rộng thành subscription khác, quyền lợi không được nêu, hoặc thời hạn gia hạn. Khi tiếp nhận, nên kiểm tra organization, trạng thái kích hoạt và ngày hết hạn trong kênh Fortinet phù hợp.
Thiết bị có kích thước 40 × 216 × 178mm, nặng 1,1kg, desktop/wall mount/rack tray, nguồn 12V DC 3A với redundancy optional, và công suất 13,5W/16,5W của 81F theo bảng dimensions/power. Hệ thống nên bố trí thông thoáng, có nguồn ổn định, dây cáp được đánh nhãn và hồ sơ cấu hình được bàn giao. Các thao tác kiểm tra định kỳ giúp duy trì firewall ổn định lâu dài.
FortiGuard UTP trong bundle
Fortinet mô tả dòng 80F dùng cho perimeter protection, secure SD-WAN và secure branch. Security Fabric hỗ trợ tích hợp FortiSwitch/FortiAP khi kiến trúc phù hợp. Một dự án nên khảo sát ISP, băng thông, VLAN, DMZ, ứng dụng cloud, VPN, SSL inspection và lưu trữ log trước khi chốt cấu hình. Thay đổi policy cần phân quyền, backup, lịch thực hiện và rollback.
FortiGate 81F thuộc 80F Series, là appliance desktop của Fortinet kết hợp firewall, SD-WAN và security qua FortiOS. SKU này gồm hardware FortiGate 81F cùng FortiCare Premium và FortiGuard Unified Threat Protection theo xác nhận phạm vi bundle. Thời hạn dịch vụ không được nêu trong yêu cầu này, vì vậy nội dung không gán một số năm cụ thể. Khi mua sắm và kích hoạt, doanh nghiệp cần đối chiếu PO, serial và dữ liệu đăng ký để xác định entitlement thực tế.
FortiCare Premium đi kèm
Thiết bị có kích thước 40 × 216 × 178mm, nặng 1,1kg, desktop/wall mount/rack tray, nguồn 12V DC 3A với redundancy optional, và công suất 13,5W/16,5W của 81F theo bảng dimensions/power. Hệ thống nên bố trí thông thoáng, có nguồn ổn định, dây cáp được đánh nhãn và hồ sơ cấu hình được bàn giao. Các thao tác kiểm tra định kỳ giúp duy trì firewall ổn định lâu dài.
Datasheet Fortinet công bố firewall throughput 10/10/7Gbps theo UDP packet 1518/512/64 byte, 10,5Mpps, 1,5 triệu concurrent TCP sessions và 45.000 new sessions mỗi giây. Các chỉ số này khác với lớp kiểm tra sâu: IPS 1,4Gbps, NGFW 1Gbps, Threat Protection 900Mbps và SSL inspection 715Mbps. Thiết kế tải cần chọn đúng chỉ số theo policy, loại traffic và mức kiểm tra HTTPS.
Secure SD-WAN cho chi nhánh
FortiGate 81F thuộc 80F Series, là appliance desktop của Fortinet kết hợp firewall, SD-WAN và security qua FortiOS. SKU này gồm hardware FortiGate 81F cùng FortiCare Premium và FortiGuard Unified Threat Protection theo xác nhận phạm vi bundle. Thời hạn dịch vụ không được nêu trong yêu cầu này, vì vậy nội dung không gán một số năm cụ thể. Khi mua sắm và kích hoạt, doanh nghiệp cần đối chiếu PO, serial và dữ liệu đăng ký để xác định entitlement thực tế.
FortiGate 81F dùng 2 GE RJ45/SFP shared-media pairs, 2 WAN GE RJ45, 6 GE RJ45 internal ports và 2 GE RJ45 FortiLink ports mặc định. Tổng 12 data interfaces được tính cho filter; USB và console không tính là cổng dữ liệu. Model 81F có 128GB SSD nội bộ theo bảng model của Fortinet. Vai trò WAN, LAN, VLAN và routing cần được xác định trước khi triển khai để tránh nhầm topology với các biến thể PoE/DSL.
Quản trị qua FortiOS
Datasheet Fortinet công bố firewall throughput 10/10/7Gbps theo UDP packet 1518/512/64 byte, 10,5Mpps, 1,5 triệu concurrent TCP sessions và 45.000 new sessions mỗi giây. Các chỉ số này khác với lớp kiểm tra sâu: IPS 1,4Gbps, NGFW 1Gbps, Threat Protection 900Mbps và SSL inspection 715Mbps. Thiết kế tải cần chọn đúng chỉ số theo policy, loại traffic và mức kiểm tra HTTPS.
Fortinet công bố IPsec VPN throughput 6,5Gbps, 200 gateway-to-gateway tunnels, 2.500 client-to-gateway tunnels, SSL-VPN throughput 950Mbps và tối đa khuyến nghị 200 concurrent SSL-VPN users ở tunnel mode. VPN site-to-site và remote access cần có thiết kế xác thực, route, phân quyền và kiểm thử failover. Thông lượng thực tế phụ thuộc mã hóa, rule và các dịch vụ security đang dùng.
Môi trường triển khai phù hợp
FortiGate 81F dùng 2 GE RJ45/SFP shared-media pairs, 2 WAN GE RJ45, 6 GE RJ45 internal ports và 2 GE RJ45 FortiLink ports mặc định. Tổng 12 data interfaces được tính cho filter; USB và console không tính là cổng dữ liệu. Model 81F có 128GB SSD nội bộ theo bảng model của Fortinet. Vai trò WAN, LAN, VLAN và routing cần được xác định trước khi triển khai để tránh nhầm topology với các biến thể PoE/DSL.
FortiGuard Unified Threat Protection và FortiCare Premium là thành phần của bundle theo yêu cầu đã xác nhận. Chúng được mô tả tách khỏi phần cứng để không đánh đồng appliance với scope dịch vụ. Nội dung này không suy rộng thành subscription khác, quyền lợi không được nêu, hoặc thời hạn gia hạn. Khi tiếp nhận, nên kiểm tra organization, trạng thái kích hoạt và ngày hết hạn trong kênh Fortinet phù hợp.

Thông số kỹ thuật FortiGate 81F
| Tên bundle | FortiGate 81F Hardware + FortiCare Premium + FortiGuard Unified Threat Protection (UTP) |
| SKU bundle | FG-81F-BDL-950-12 |
| Phần cứng | FortiGate 81F |
| Dịch vụ đi kèm | FortiCare Premium và FortiGuard Unified Threat Protection (UTP) |
| Thời hạn dịch vụ | Không nêu trong xác nhận scope bundle; đối chiếu theo hồ sơ mua/kích hoạt |
| Nền tảng | FortiOS |
| Lưu trữ nội bộ | 1 × 128GB SSD |
| Firewall throughput | 10/10/7 Gbps (UDP packets 1518/512/64 byte) |
| Firewall throughput | 10,5 Mpps |
| IPS throughput | 1,4 Gbps |
| NGFW throughput | 1 Gbps |
| Threat Protection throughput | 900 Mbps |
| Concurrent sessions | 1,5 triệu TCP |
| New sessions/second | 45.000 TCP |
| IPsec VPN throughput | 6,5 Gbps |
| IPsec VPN tunnels | 200 gateway-to-gateway; 2.500 client-to-gateway |
| SSL-VPN throughput | 950 Mbps |
| Concurrent SSL-VPN users khuyến nghị | 200, tunnel mode |
| Cổng dữ liệu | 2 × GE RJ45/SFP shared-media; 2 × WAN GE RJ45; 6 × GE RJ45 internal; 2 × GE RJ45 FortiLink |
| Cổng khác | 1 × USB 3.0; 1 × RJ45 console |
| Kích thước | 40 × 216 × 178 mm |
| Khối lượng | 1,1 kg |
| Nguồn/công suất | 12V DC 3A; 13,5W / 16,5W trung bình/tối đa |
| Kiểu lắp đặt | Desktop/wall mount/rack tray; fanless |
| Nguồn official | https://www.fortinet.com/resources/data-sheets/fortigate-fortiwifi-80f-series |
Các chỉ số firewall, IPS, NGFW, threat protection và VPN là những phép đo riêng của Fortinet, không dùng thay thế cho nhau.
Lưu ý scope bundle
FortiGuard Unified Threat Protection và FortiCare Premium là thành phần của bundle theo yêu cầu đã xác nhận. Chúng được mô tả tách khỏi phần cứng để không đánh đồng appliance với scope dịch vụ. Nội dung này không suy rộng thành subscription khác, quyền lợi không được nêu, hoặc thời hạn gia hạn. Khi tiếp nhận, nên kiểm tra organization, trạng thái kích hoạt và ngày hết hạn trong kênh Fortinet phù hợp.
Thiết bị có kích thước 40 × 216 × 178mm, nặng 1,1kg, desktop/wall mount/rack tray, nguồn 12V DC 3A với redundancy optional, và công suất 13,5W/16,5W của 81F theo bảng dimensions/power. Hệ thống nên bố trí thông thoáng, có nguồn ổn định, dây cáp được đánh nhãn và hồ sơ cấu hình được bàn giao. Các thao tác kiểm tra định kỳ giúp duy trì firewall ổn định lâu dài.
Vận hành và bảo vệ cấu hình
Fortinet mô tả dòng 80F dùng cho perimeter protection, secure SD-WAN và secure branch. Security Fabric hỗ trợ tích hợp FortiSwitch/FortiAP khi kiến trúc phù hợp. Một dự án nên khảo sát ISP, băng thông, VLAN, DMZ, ứng dụng cloud, VPN, SSL inspection và lưu trữ log trước khi chốt cấu hình. Thay đổi policy cần phân quyền, backup, lịch thực hiện và rollback.
FortiGate 81F thuộc 80F Series, là appliance desktop của Fortinet kết hợp firewall, SD-WAN và security qua FortiOS. SKU này gồm hardware FortiGate 81F cùng FortiCare Premium và FortiGuard Unified Threat Protection theo xác nhận phạm vi bundle. Thời hạn dịch vụ không được nêu trong yêu cầu này, vì vậy nội dung không gán một số năm cụ thể. Khi mua sắm và kích hoạt, doanh nghiệp cần đối chiếu PO, serial và dữ liệu đăng ký để xác định entitlement thực tế.
Tư vấn triển khai firewall tại ThegioiCNTT
ThegioiCNTT là đối tác uy tín với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực cung cấp, tư vấn và triển khai các giải pháp CNTT. Với đội ngũ chuyên gia sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng. ThegioiCNTT có chứng chỉ Partner của hơn 80 hãng phần cứng và phần mềm lớn trên thế giới. Cam kết cung cấp hàng hóa chính hãng, bản quyền, đầy đủ hóa đơn VAT, chứng nhận, CO/CQ cho khách hàng.
Liên hệ để khảo sát WAN, VPN và security policy trước khi triển khai. Tham khảo FortiGate FortiWiFi 80F Series Data Sheet của Fortinet hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ ThegioiCNTT.


