Dell PowerEdge R7625 8×2.5 inch: cấu hình EPYC 9124 cho hạ tầng rack
Thiết kế 2U tám vị trí ổ 2,5 inch
Máy chủ Dell PowerEdge R7625 8×2.5 inch có khung rack cao 2U, hướng luồng khí trước ra sau phù hợp tủ máy chủ được bố trí đúng chiều. Tám khay là khả năng bố trí vật lý của chassis, không phải số lượng ổ được bàn giao. Đơn hàng này chỉ có một HDD SAS 2,5 inch cùng một tray tương ứng. Khi dự trù thêm ổ, hãy kiểm tra carrier, backplane, dây cáp và danh sách linh kiện tương thích với Service Tag thay vì cho rằng mọi vị trí trống đã có sẵn khay. Dell liệt kê nhiều biến thể R7625 có số khay khác nhau; thông số 16 hay 24 khay của bản khác không mô tả chassis tám khay này. Kiểm tra chiều sâu tủ, công suất điện, ray, khoảng trống bảo trì và luồng gió trước khi triển khai; phụ kiện rack hoặc bezel chưa được xác nhận là đi kèm.

Hiệu năng một AMD EPYC 9124
server rack 2U AMD EPYC 9124 trong cấu hình đang xét lắp đúng một CPU. Bảng bộ xử lý được hỗ trợ trong hướng dẫn kỹ thuật Dell R7625 ghi EPYC 9124 có xung cơ bản 3,00GHz, 16 nhân/32 luồng, L3 64MB, TDP mặc định 200W và giới hạn DDR5 4800MT/s ở 1 DPC. Trang AMD đúng mã CPU cũng công bố các thông số lõi này. Chassis R7625 là nền tảng hai socket, song khả năng trang bị CPU thứ hai không có nghĩa máy giao đã có hai CPU; tổng tài nguyên của bộ xử lý hiện lắp vẫn là 16 nhân và 32 luồng. TDP là mức thiết kế nhiệt, không phải phép đo điện tiêu thụ toàn hệ thống. Trước khi đặt máy ảo, cần lập ngân sách CPU theo tải đỉnh và kiểm chứng mức sử dụng trên ứng dụng thực tế.
RAM 32GB và đường nâng cấp hợp lý
Bộ nhớ thực tế là một RDIMM DDR5 32GB Dual Rank 4800MT/s. Dual Rank mô tả tổ chức chip trên một thanh, không chứng minh có hai thanh nhớ; dung lượng được giao là 32GB. Tài liệu Dell nêu tối đa 24 khe RDIMM và 6TB tùy cấu hình nền tảng, không phải dung lượng đang lắp. Cả thông số in trên module lẫn mức trần CPU 4800MT/s đều không thay thế phép đọc tốc độ vận hành từ BIOS hoặc iDRAC sau lắp đặt. Với cấu hình một thanh trên nền tảng hai socket, cần đối chiếu vị trí DIMM và quy tắc population của Dell khi nghiệm thu; nếu định mở rộng CPU thứ hai hoặc tăng tải bộ nhớ, nên thiết kế phân bổ dung lượng theo socket/kênh tương ứng. Không cam kết mức băng thông tối ưu khi chưa kiểm tra bố trí và kiểm thử thực tế. Tải ảo hóa nhiều VM thường đòi hỏi thêm RAM sớm hơn CPU, nên cần tính trước ngưỡng tăng trưởng.
Một HDD SAS 1.2TB và bảo vệ dữ liệu
Ổ được giao là một HDD SAS 1.2TB, tốc độ quay 10.000 vòng/phút, giao diện 12Gbps và định dạng 2,5 inch, đi kèm một tray. Dung lượng 1.2TB là raw danh định của đúng một ổ, không phải dung lượng RAID có thể sử dụng. Giao diện SAS 12Gbps cũng không phải tốc độ truyền thực đo của ứng dụng. PERC H755 là bộ điều khiển có mặt trong cấu hình nhưng không chứng minh máy đã được cài một mức RAID cụ thể. Một HDD đơn không có dự phòng theo kiểu nhân bản ổ; nếu ứng dụng chứa dữ liệu quan trọng, hãy bổ sung kế hoạch backup độc lập, thử khôi phục, theo dõi sức khỏe ổ và cân nhắc cấu hình nhiều ổ phù hợp. Khi thêm ổ mới cần kiểm tra loại SAS, khay, firmware và topology controller của đúng cấu hình, không áp dụng mù mức dung lượng tối đa của phiên bản chassis khác.

Kết nối mạng và quản trị iDRAC9
Adapter được nêu là Broadcom 5720 Dual Port 1GbE Optional LOM, một card với hai cổng 1GbE. Từ Optional LOM là tên loại tùy chọn linh kiện, nhưng dòng cấu hình chỉ rõ một adapter đã chọn; không nên suy đoán các NIC mở rộng hoặc cổng tốc độ cao khác đã được giao. Hai cổng vật lý có thể được quy hoạch cho dịch vụ và đường dự phòng logic tùy switch, cấu hình mạng, chính sách hệ điều hành; chúng không mặc nhiên hoạt động ở chế độ teaming hay có kết nối uplink sẵn. iDRAC9 Enterprise 16G hỗ trợ quy trình quản trị ngoài băng và theo dõi cảnh báo khi quyền truy cập được thiết lập. Khi triển khai, tách mạng quản trị, cập nhật firmware theo quy trình thay đổi, cấp tài khoản theo nguyên tắc tối thiểu và ghi nhận trạng thái CPU, RAM, ổ, nguồn qua iDRAC. Khả năng quản trị từ xa không thay thế kiểm tra vật lý hay sao lưu.
Nguồn 800W 1+1 và kế hoạch vận hành
Cấu hình liệt kê hai nguồn 800W hot-plug, hoạt động theo mô tả dự phòng 1+1. Điều đó khác với một nguồn 800W đơn của các bộ máy khác: cần đối chiếu đủ hai PSU và hai dây cấp điện khi nhận hàng. Dự phòng ở cấp PSU vẫn cần thiết kế hai nhánh điện, PDU và UPS phù hợp nếu mục tiêu là giảm điểm lỗi đơn trên đường cấp điện; cắm hai PSU vào cùng một nhánh sẽ không tạo hai nguồn điện độc lập. Con số 800W là định mức bộ nguồn, không thể lấy làm mức tiêu thụ liên tục của máy. Mở rộng ổ, DIMM hay card PCIe có thể thay đổi yêu cầu nguồn và tản nhiệt; hãy kiểm chứng theo hướng dẫn Dell và Service Tag trước khi mua thêm. Theo dõi cảnh báo nguồn trên iDRAC và thử quy trình thay PSU trong cửa sổ bảo trì được phê duyệt.
Ứng dụng phù hợp và giới hạn cần tính trước
máy chủ Dell cho ảo hóa doanh nghiệp với EPYC 9124 có thể là điểm khởi đầu cho một số VM nội bộ, dịch vụ file, ứng dụng nghiệp vụ hoặc môi trường thử nghiệm sau khi đo tải. Tuy nhiên 32GB RAM và một HDD SAS đơn là hai giới hạn thực tế rõ rệt: chúng có thể quyết định mật độ VM và thời gian đáp ứng I/O trước khi 16 nhân CPU được sử dụng hết. Không hứa số VM, giao dịch/giây hay mức sẵn sàng nhất định khi chưa biết ứng dụng, hệ điều hành, profile truy xuất và chiến lược lưu trữ. Với yêu cầu cơ sở dữ liệu nhiều IOPS, nên khảo sát SSD và nhiều ổ tương thích, tính mức RAID khả thi, dự phòng dữ liệu và ngân sách nâng cấp; không coi HDD này là SSD. Phân tách bản quyền hệ điều hành và phần mềm ảo hóa khỏi cấu hình phần cứng vì chưa xác nhận chúng đi kèm.
Kiểm tra nghiệm thu và lộ trình mở rộng
server Dell 8 khay ổ SAS này nên được nghiệm thu theo số linh kiện thật: một EPYC 9124, một RDIMM 32GB Dual Rank, một HDD SAS 1.2TB 10K RPM 12Gbps với một tray, PERC H755, một Broadcom 5720 dual-port, hai PSU 800W, iDRAC9 Enterprise và chassis tám khay 2,5 inch. Ghi Service Tag, phiên bản firmware, tốc độ DIMM quan sát, tình trạng nguồn và ổ, danh sách cổng mạng trong biên bản. Dùng công cụ quản trị để nhận diện topology ổ và mức RAID thực tế thay vì suy ra từ sự hiện diện của H755. Nên lập lịch kiểm tra bản sao lưu, diễn tập phục hồi và phương án ổ thay thế; nếu nâng RAM hay CPU thứ hai hãy kiểm tra quy tắc population, heatsink, nguồn và license. Những thay đổi này là phương án tương lai, không phải linh kiện đã bao gồm trong đơn hàng hiện tại.
Thông số kỹ thuật Dell R7625 theo cấu hình
| Tên sản phẩm | Máy chủ Dell PowerEdge R7625 8×2.5 inch (EPYC 9124, 32GB, 1.2TB SAS) |
| SKU | R7625-825-9124-32G-1200SAS |
| Dòng máy chủ | Dell PowerEdge R7625 |
| Form Factor | Rack 2U; chassis 8 vị trí ổ 2,5 inch |
| CPU | 1 × AMD EPYC 9124, xung cơ bản 3,00GHz, 16 nhân/32 luồng, bộ nhớ đệm L3 64MB, TDP mặc định 200W; hỗ trợ DDR5 tối đa 4800MT/s theo bảng Dell |
| Số socket CPU / CPU đã trang bị | Nền tảng hai socket; cấu hình trang bị 1 × EPYC 9124; socket còn lại chưa trang bị CPU |
| RAM đã trang bị | 1 × 32GB RDIMM DDR5 4800MT/s Dual Rank; không phải hai thanh 32GB |
| Loại RAM | DDR5 RDIMM; 4800MT/s là thông số module và giới hạn 1 DPC của CPU; tốc độ thực cần đọc BIOS/iDRAC |
| Khả năng nâng cấp RAM | Nền tảng hỗ trợ tối đa 24 khe RDIMM, 6TB tùy CPU/DIMM và cấu hình Dell; hiện lắp 1 thanh 32GB |
| Số khay ổ cứng và cấu hình ổ thực tế | 8 khay 2,5 inch; lắp 1 × HDD 1.2TB 10K RPM SAS 12Gbps 2,5 inch cùng 1 tray; 1.2TB raw danh định; bảy khay còn lại không được xác nhận có ổ |
| RAID Controller | Dell PERC H755; chưa xác nhận RAID được cấu hình; một HDD không tạo dự phòng ổ |
| Khe PCIe / khả năng mở rộng | Nền tảng hỗ trợ PCIe Gen5 tùy riser; số khe trống của máy giao chưa xác nhận |
| Cổng mạng | 1 × Broadcom 5720 Dual Port 1GbE Optional LOM theo cấu hình; tổng cộng hai cổng của adapter này |
| Quản trị từ xa | iDRAC9 Enterprise 16G theo cấu hình |
| Nguồn điện / nguồn dự phòng | 2 × 800W hot-plug, dự phòng 1+1 theo cấu hình; điện năng thực tế tùy tải |
| Hệ điều hành đi kèm | Chưa xác nhận hệ điều hành hoặc bản quyền đi kèm |
| Kích thước | Chassis rack 2U; chiều sâu/kích thước chi tiết của máy giao cần đối chiếu Service Tag |
| Trọng lượng | Chưa xác nhận trọng lượng chính xác của cấu hình thực giao |
| Bảo hành | Thời hạn, phạm vi bảo hành cần xác nhận theo Service Tag và báo giá |
Tài liệu nhà sản xuất
Tham khảo hướng dẫn kỹ thuật Dell PowerEdge R7625 để đối chiếu nền tảng, biến thể tám khay và CPU hỗ trợ; thông số AMD EPYC 9124 cho bộ xử lý. Cấu hình thực giao cần kiểm tra theo Service Tag.
Liên hệ tư vấn Server Dell
ThegioiCNTT là đối tác uy tín với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực cung cấp, tư vấn và triển khai các giải pháp CNTT. Với đội ngũ chuyên gia sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng. ThegioiCNTT có chứng chỉ Partner của hơn 80 hãng phần cứng và phần mềm lớn trên thế giới. Cam kết cung cấp hàng hóa chính hãng, bản quyền, đầy đủ hóa đơn VAT, chứng nhận, CO/CQ cho khách hàng. Nếu cần mua Server phù hợp với tải ứng dụng và phương án sao lưu, vui lòng liên hệ ThegioiCNTT.


